Geely EX5 EM-i (PHEV) – SUV Hybrid sạc ngoài sắp ra mắt tại Việt Nam ( Thông số và giá bán chưa công bố chính thức tại Việt Nam)
1. Giới thiệu Geely EX5 EM-i
Geely EX5 EM-i là mẫu SUV PHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle) mới nhất của tập đoàn Geely, dự kiến sẽ chính thức ra mắt thị trường Việt Nam trong năm 2026. Với công nghệ Energy Management Intelligent (EM-i), xe vừa có thể vận hành như một chiếc ô tô điện trong phố, vừa linh hoạt sử dụng động cơ xăng cho những hành trình dài.

Đây được xem là “quân bài chiến lược” của Geely nhằm cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Honda CR-V e:HEV hay BYD Song Plus DM-i trong phân khúc C-SUV hybrid.
EM-i là công nghệ hybrid thông minh giúp Geely EX5 EM-i trở thành “vua tiết kiệm” trong phân khúc SUV PHEV. Nó kết hợp ưu điểm của xe điện (êm ái, tiết kiệm) và xe xăng (linh hoạt, phạm vi dài), rất phù hợp với điều kiện hạ tầng Việt Nam hiện nay.
Điểm mạnh của EM-i
- Tiết kiệm chi phí vận hành: ngang ngửa “xe máy”, giảm hơn 60% so với SUV xăng cùng cỡ.
- Trải nghiệm lái mượt mà: loại bỏ độ trễ chân ga, cách âm tốt.
- Linh hoạt: không lo thiếu trạm sạc, vẫn có thể chạy xăng khi cần.
- Thân thiện môi trường: giảm đáng kể lượng khí thải CO₂ so với xe truyền thống hướng tới tương lai di chuyển xanh.
2. Thiết kế ngoại thất hiện đại
- Ngôn ngữ thiết kế Dynamic Cosmos trẻ trung, sang trọng.
- Cụm đèn pha LED ấn tượng kết hợp dải LED ban ngày vắt ngang đầu xe.

- Kích thước tổng thể: 4.740 x 1.905 x 1.685 mm, chiều dài cơ sở 2.755 mm.
- Khoảng sáng gầm 180 mm, phù hợp điều kiện đường sá Việt Nam.
- Hệ số cản gió thấp 0,288 Cd, giúp xe vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

3. Nội thất và tiện nghi
- Khoang lái tối giản, sang trọng với da PU cao cấp và nhựa mềm.

- Ghế ngồi phong cách Marshmallow có thông gió .
- Hệ thống âm thanh 16 loa Flyme Sound kết hợp đèn viền nội thất Ambient Light.
- Khoang hành lý rộng rãi: 528 lít, mở rộng tới 2.065 lít khi gập ghế sau.
- Màn hình trung tâm 15.4 inch 2.5K, chip Dragon Eagle-1 mạnh mẽ, chạy hệ điều hành Flyme Auto.

4. Động cơ, hệ thống Super Hybrid và khả năng tiết kiệm nhiên liệu

- Động cơ xăng 1.5L: hiệu suất nhiệt kỷ lục 46.5%, chủ yếu phát điện cho pin hoặc hỗ trợ ở tốc độ cao.
- Mô-tơ điện: công suất 160 kW (218 mã lực), mô-men xoắn 320 Nm, đảm nhận vai trò dẫn động chính.
- Hộp số E-DHT: chuyên dụng cho hybrid, giúp chuyển đổi giữa chạy điện và xăng mượt mà.
- Phạm vi chạy thuần điện: ~200 km cho một lần sạc đầy.
- Tổng quãng đường di chuyển: lên tới 1.400 km khi kết hợp cả pin và xăng.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu:.Thực tế tại Việt Nam: khoảng 3.5 – 3.8L/100km khi chạy hỗn hợp.
5. Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái
- Cấu trúc khung gầm CTB (Cell-to-Body) tăng độ cứng xoắn.
- Trang bị 6 túi khí toàn diện.
- Gói ADAS cấp độ 2+ gồm:
- Phanh tự động khẩn cấp (AEB).
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC).
- Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường.
- Camera 540 độ với tính năng nhìn xuyên gầm, hỗ trợ lái trong ngõ hẹp.
6. EX5 EM-i màu ngoại thất
Geely Ex5 EM-i được phân phối tại Việt Nam với 6 màu ngoại thất:
- Geely Ex5 EM-i màu Trắng
- Geely Ex5 EM-i màu Đen
- Geely Ex5 EM-i màu Xanh Dương
- Geely Ex5 EM-i màu Xanh lá cây
- Geely Ex5 EM-i màu Xám
- Geely Ex5 EM-i màu Bạc
- Giá bán công bố sau: tham khảo thêm tại /bang-gia-xe/

Hotline: 0912568786 – Mr Việt
7. Ưu và nhược điểm và thông số kỹ thuật Geely Ex5 EM-i
Thông số kỹ thuật Geely Ex5 EM-i
| Thông số kỹ thuật | Pro | Max | Ultra |
| KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ | |||
| Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) | 4,725 x 1,905 x 1,685 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,755 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Kích thước lốp | 225/55R18 | ||
| Bán kính quay đầu | 5,2 m | ||
| ĐỘNG CƠ – PIN | |||
| Loại động cơ xăng | Động cơ Hybrid Thor 1.5L | ||
| Công suất cực đại của động cơ xăng | 107 PS | ||
| Momen xoắn cực đại của động cơ xăng (Nm) | 136 Nm | ||
| Dung tích bình xăng (L) | 50 | ||
| Hệ thống truyền động điện | Hệ thống truyền động điện 11in1 | ||
| Công suất cực đại của động cơ điện | 217 PS | ||
| Momen xoắn cực đại của động cơ xăng (Nm) | 262 Nm | ||
| Chế độ lái | Pure/ Hybrid / Power | ||
| Kiểu dẫn động | FWD | ||
| Dung lượng pin | 18.4 | 18.4 | 28.9 |
| Loại pin | LFP | LFP | LFP |
| Quãng đường thuần điện WLTC | 82 km (SOC 100%-25%) | 82 km (SOC 100%-25%) | 130.5 km (SOC 100%-20%) |
| Công suất sạc cực đại DC (kW) | 30 | 30 | 60 |
| Tốc độ sạc DC từ 30-80% SOC (phút) | 20 | 20 | 16 |
| KHUNG GẦM | |||
| Hệ thống treo trước | McPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) | ||
| NGOẠI THẤT | |||
| Đèn pha | LED | ||
| Đèn pha tự động | • | ||
| Đèn định vị ban ngày LED | • | ||
| Đèn pha với chức năng Leaving Home, Coming home | • | ||
| Hệ thống điều khiển đèn pha thông minh (IHBC) | – | • | • |
| Đèn hậu LED | • | ||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy |
| Cảm biến gạt mưa tự động | • | ||
| NỘI THẤT – TIỆN NGHI | |||
| Chất liệu ghế | Ghế Da | ||
| Ghế lái chỉnh điện | • | • (Có nhớ ghế) | • (Có nhớ ghế) |
| Ghế phụ chỉnh điện | – | • | • |
| Ghế trước thông gió | – | • | • |
| Vô lăng | Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp phím bấm | ||
| Cần số điện tử | • | • | • |
| Màn hình thông tin lái | 10.2 inch | ||
| Màn hình trung tâm | 15.4 inch | ||
| HUD | – | 13.8 inch | 13.8 inch |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | – | • | • |
| Hệ thống loa cao cấp | 6 loa | 16 loa Flyme | 16 loa Flyme |
| Kết nối Apple Carplay / Android Auto / Bluetooth | • | • | • |
| Cửa sổ trời Panorama | – | • | • |
| Điều hòa | Tự động, có lọc bụi min N95 | ||
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | • | ||
| Chìa khóa thông minh | • | • | • |
| Sạc không dây | – | • (15W) | • (15W) |
| Kính lên xuống tự động chống kẹt 4 vị trí | • | ||
| Cốp đóng mở điện | – | • | • |
| Đèn trang trí nội thất | – | • | • |
| AN TOÀN | |||
| Túi khí | 6 | ||
| Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA (LKA+ACC) | • | • | • |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | • | • | • |
| Hỗ trợ chuyển làn (LCA) | – | • | • |
| Điều khiển hành trình thích ứng (ACC) | • | • | • |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | – | • | • |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | – | • | • |
| Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (CMSF) | • | • | • |
| Hệ thống giảm thiểu va chạm phía sau (CMSR) | – | • | • |
| Nhận diện biển báo giao thông (TSI) | • | • | • |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | • | • | • |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | • | • | • |
| Hệ thống chống trượt xe (TCS) | • | • | • |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | • | • | • |
| Hệ thống chống lật điện tử (ARP) | • | • | • |
| Phanh tay điện tử (EPB) | • | • | • |
| Giữ phanh tự động (Auto Hold) | • | • | • |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | • | • | • |
| Hỗ trợ xuống dốc (HDC) | • | • | • |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | • (Sau) | • (Trước + Sau) | • (Trước + Sau) |
| Camera | Camera lùi | Camera 540 | Camera 540 |
| Tự động khóa cửa khi di chuyển | • | • | • |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | • | • | • |
| Cảnh báo nguy hiểm khi mở cửa xe (DOW) | – | • | • |
Ưu điểm:
- Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, chi phí vận hành thấp.
- Thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi nhất phân khúc.
- Vận hành mượt mà, cách âm tốt.
- Công nghệ thông minh, tiện nghi cao cấp.
Nhược điểm:
- Cần trang bị sạc tại nhà để tối ưu chi phí.
- Một số ứng dụng Việt hóa chưa tương thích hoàn toàn với hệ điều hành gốc.
8. Kết luận
Geely EX5 EM-i là lựa chọn lý tưởng cho những gia đình trẻ yêu thích công nghệ, mong muốn một chiếc SUV vừa tiết kiệm chi phí, vừa bảo vệ môi trường, nhưng vẫn linh hoạt trong điều kiện hạ tầng trạm sạc chưa hoàn thiện tại Việt Nam.
❓ FAQ – Câu hỏi thường gặp về Geely EX5 EM-i
Geely EX5 EM-i giá bao nhiêu?
Geely EX5 EM-i đã chính thức ra mắt tại Việt Nam với hai phiên bản:
- Pro: 839 triệu đồng
- Max: 889 triệu đồng
Ngoài ra, một số chương trình ưu đãi cho khách hàng tiên phong có thể giảm trực tiếp từ 61 – 68 triệu đồng .
Xe hybrid có cần sạc không?
Không phải tất cả xe hybrid đều cần sạc.
- Hybrid truyền thống (HEV): không cần cắm sạc, pin sẽ tự động nạp lại khi xe vận hành hoặc phanh tái tạo năng lượng.
- Plug-in Hybrid (PHEV) như Geely EX5 EM-i: có thể cắm sạc để tăng quãng đường chạy điện thuần, nhưng nếu không sạc, xe vẫn hoạt động bình thường nhờ động cơ xăng .
Điều này giúp Geely EX5 EM-i phù hợp với hạ tầng Việt Nam, nơi trạm sạc chưa phổ biến.
👉 Như vậy, Geely EX5 EM-i có lợi thế về giá bán cạnh tranh tại Việt Nam và khả năng chạy điện thuần đủ cho nhu cầu đô thị. Trong khi đó, BYD Sealion 6 nổi bật với quãng đường điện dài hơn và hệ thống an toàn tiêu chuẩn cao hơn.
Geely EX5 EM-i có phù hợp với gia đình không?
Có. Với chiều dài cơ sở 2.755 mm, không gian rộng rãi cho 5 chỗ ngồi, cùng nhiều tiện nghi như cửa sổ trời Panorama, màn hình trung tâm 15.4 inch và hệ thống lọc bụi mịn N95, Geely EX5 EM-i là lựa chọn lý tưởng cho gia đình.
Geely EX5 EM-i có tiết kiệm nhiên liệu không?
Rất tiết kiệm. Nhờ công nghệ hybrid tiên tiến, mức tiêu thụ nhiên liệu của Geely EX5 EM-i chỉ tương đương xe máy, đồng thời giảm đáng kể chi phí vận hành so với xe xăng truyền thống.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.